FxPro Chênh lệch giá và chi phí giao dịch
Chi phí giao dịch thực tế tại FxPro là bao nhiêu — và loại tài khoản nào sẽ tiết kiệm hơn cho bạn: Standard hay Raw+? Chênh lệch giá, phí hoa hồng và tổng chi phí cho mỗi giao dịch.
Mở tài khoản tại FxPro →Tại FxPro, một giao dịch EUR/USD có chi phí khoảng 1,2 pip — tương đương khoảng 12 USD cho mỗi lô tiêu chuẩn — trên tài khoản Standard chỉ tính chênh lệch giá mà không có hoa hồng, hoặc khoảng 0,2 pip cộng với hoa hồng 3,50 USD cho mỗi chiều (khoảng 9 USD cho mỗi lô khứ hồi) trên tài khoản Raw+. Hai loại tài khoản này định giá cùng một giao dịch theo cách khác nhau: Tài khoản Standard tính chi phí vào mức chênh lệch rộng hơn, trong khi tài khoản Raw+ hiển thị mức chênh lệch thô từ 0,0 pip và tính phí hoa hồng riêng biệt. Raw+ sẽ rẻ hơn khi khoản tiết kiệm từ chênh lệch vượt qua mức phí hoa hồng — khoảng 0,7 pip trên một cặp tiền chính có giá 10 USD/pip — do đó phù hợp với các nhà giao dịch thường xuyên trên các cặp tiền có tính thanh khoản cao, trong khi tài khoản Standard có thể rẻ hơn đối với các công cụ có chênh lệch hẹp hơn hoặc giá trị thấp hơn. Chênh lệch là biến động, vì vậy hãy xác nhận các con số thực tế trên nền tảng của bạn trước khi giao dịch.
Chênh lệch giá và chi phí thực tế được đo lường củaRaw+
Mức chênh lệch trung vị, chi phí trọn gói và so sánh mức chênh lệch này với nguồn dữ liệu tham chiếu liên ngân hàng độc lập, được đo lường dựa trên nguồn dữ liệu MT5 Raw+ của chính FxPro — số liệu trực tiếp, không phải số liệu quảng cáo:
| Dụng cụ | Chênh lệch trung vị | All-in / lô | Tổng cộng (pips) | so với giá trị tham chiếu |
|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 0,3 pip | $10.00 | 1 pip | −0,09 pip |
| GBP/USD | 0,9 pip | $16.00 | 1,6 pip | +0,03 pip |
| AUD/USD | 0,4 pip | $11.00 | 1,1 pip | −0,26 pip |
| USD/CAD | 0,4 pip | $9.83 | 1,39 pip | −0,54 pip |
| USD/JPY | 0,7 pip | $11.34 | 1,83 pip | +0,04 pip |
| XAU/USD (Vàng) | 15 pip | $22.00 | 22 pip | −38,19 pip |
‘All-in (pips)’ cũng chính là mức hòa vốn của bạn — mức biến động cần thiết để bù đắp chênh lệch giá (spread) cộng với phí hoa hồng. ‘vs reference’ so sánh chênh lệch giá do chúng tôi đo lường với nguồn dữ liệu tham chiếu liên ngân hàng độc lập trong cùng khung giờ; một con số âm có nghĩa là chênh lệch giá củFxPro hẹp hơn. Chi phí khứ hồi (round-turn) khoảng 87,2 USD cho mỗi 1.000.000 USD giao dịch trên cặp EUR/USD. Trang này cung cấp tổng quan về chi phí so sánh giữa gói Standard và gói Raw+; để xem nguồn dữ liệu chênh lệch được đo lường theo thời gian thực, từng giờ, vui lòng truy cập trang của chúng tôi chênh lệch giá trực tiếp trang.
Chi phí giao dịch: Gói tiêu chuẩn so với Gói không giới hạn (Raw+)
| Dụng cụ | Chênh lệch tiêu chuẩn | Chi phí tiêu chuẩn | Raw+ phân bố | Raw+ chi phí + hoa hồng | Rẻ hơn |
|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1,2 pip | $12.00 | 0,2 pip | $9.00 | Raw+ |
| GBP/USD | 1,5 pip | $15.00 | 0,4 pip | $11.00 | Raw+ |
| USD/CAD | 1,6 pip | $12.00 | 0,5 pip | $10.75 | Raw+ |
| USD/JPY | 1,3 pip | $9.10 | 0,3 pip | $9.10 | Khoảng bằng nhau |
Chi phí ước tính cho một lô tiêu chuẩn khứ hồi (100.000 đơn vị), tính bằng USD. Phí hoa hồng của Raw+ / cTrader là 3,50 USD cho mỗi lô mỗi chiều (7,00 USD cho cả hai chiều) đối với các tài khoản trên Raw+ và cTrader. Giá trị pip và chênh lệch giá có thể thay đổi — vui lòng xác nhận số liệu thực tế trên nền tảng giao dịch của bạn. Cập nhật lần cuối vào ngày 20/06/2026.
Tài khoản nào rẻ hơn đối với bạn?
Raw+ thay thế mức chênh lệch rộng hơn bằng mức chênh lệch hẹp hơn cộng với phí giao dịch khứ hồi 7 USD, do đó chỉ có lợi khi khoản tiết kiệm từ chênh lệch vượt qua mức phí đó — khoảng 0,7 pip đối với các cặp tiền chính có giá 10 USD/pip như EUR/USD. Nếu chênh lệch tiêu chuẩn (Standard spread) rộng hơn chênh lệch thô (raw spread) khoảng 0,7 pip trở lên, thì chênh lệch thô (Raw+) sẽ rẻ hơn; nếu khoảng cách này nhỏ hơn (hoặc bạn giao dịch ít), thì chênh lệch tiêu chuẩn (Standard all-in spread) có thể mang lại lợi thế. Theo nguyên tắc chung, các nhà giao dịch thường xuyên trên các cặp tiền tệ chính có tính thanh khoản cao sẽ tiết kiệm được chi phí với chênh lệch thô (Raw+), trong khi các nhà giao dịch thỉnh thoảng thường ưa chuộng chênh lệch tiêu chuẩn (Standard).
Mở tài khoản tại FxPro →Mức chênh lệch điển hình của FxPro (tất cả các công cụ giao dịch)
| Dụng cụ | Chênh lệch tiêu chuẩn | Mứt thô |
|---|---|---|
| EUR/USD | 1,2 pip | 0,2 pip |
| GBP/USD | 1,5 pip | 0,4 pip |
| USD/CAD | 1,6 pip | 0,5 pip |
| USD/JPY | 1,3 pip | 0,3 pip |
| Vàng (XAU/USD) | 2,5 pip | 1,0 pip |
| US 500 (S&P) | 0,4 điểm | 0,4 điểm |
Mức chênh lệch tham khảo. Kim loại và chỉ số sử dụng các quy mô hợp đồng khác nhau — xem vàng trang về giá XAU/USD.
Làm thế nào mà chênh lệch lại trở thành chi phí
Chênh lệch giá là khoảng cách giữa giá mua và giá bán của một Hợp đồng chênh lệch (CFD). Bạn thanh toán khoản này khi mở lệnh: chênh lệch (tính bằng pip) × giá trị mỗi pip của một lô sẽ bằng tổng chi phí giao dịch của bạn. Đối với tài khoản Tiêu chuẩn, mức chênh lệch này chính là toàn bộ chi phí giao dịch của bạn; còn đối với tài khoản Giao dịch theo cặp (Raw+), bạn sẽ phải trả mức chênh lệch thô hẹp hơn cộng với phí hoa hồng khứ hồi 7 USD. Hãy so sánh hai loại tài khoản này trên trang web của chúng tôi Raw+ tài khoản, MT4 và MT5 trang.
Các câu hỏi thường gặp
Các mức chênh lệch của FxPro là cố định hay biến động?
FxPro có thu phí hoa hồng không?
Chênh lệch giá EUR/USD thông thường tại FxPro là bao nhiêu?
FxPro có tài khoản không chênh lệch giá không?
Chênh lệch 0,3 pip có nghĩa là gì?
Tôi có thể xem tỷ lệ cược trực tiếp củFxProở đâu?
Chi phí cho một giao dịch EUR/USD tại FxPro là bao nhiêu?
Tại FxPro, tài khoản Standard hay tài khoản “Raw+” có giá rẻ hơn?
Khi nào thì tài khoản FxPro Raw+ mới mang lại lợi nhuận?
Đánh giá
Chênh lệch giá trên các cặp tiền chính và dầu thô nhận được đánh giá tích cực — các nhà giao dịch cho rằng mức chênh lệch này cạnh tranh và các lệnh được khớp nhanh chóng. Vàng là điểm yếu: một số người ghi nhận mức dao động từ 30–45 pip, rộng hơn nhiều so với mong muốn của họ. Tài khoản ECN có chênh lệch giá hẹp hơn nhưng phí hoa hồng lại khá cao, “thuộc mức cao”. Điều này chấp nhận được nếu bạn chỉ giao dịch các cặp tiền chính — chỉ cần kiểm tra kỹ chênh lệch giá của các kim loại trước khi mở vị thế lớn.
Trải nghiệm rút tiền tồi tệ nhất: chênh lệch giá quá cao và điều này thực sự ảnh hưởng nghiêm trọng đến lệnh cắt lỗ của tôi. Thành thật mà nói, tôi không khuyên dùng dịch vụ của họ, không phải chỉ để bôi nhọ danh tiếng của họ, mà vì họ thực sự cần phải có biện pháp khắc phục.
Tôi phải thừa nhận rằng tôi CHỦ YẾU cảm thấy hài lòng với các dịch vụ do sàn giao dịch FxPro cung cấp, nhưng chưa hoàn toàn hài lòng.
Cảm xúc lẫn lộn: dù được cho là sàn giao dịch hàng đầu, nhưng một số mức chênh lệch giá khá cao và chỉ vài ngày sau khi mở tài khoản đã nhận được thông báo về phí tài khoản không hoạt động.
Khớp lệnh nhanh, chênh lệch giá hợp lý. Rút tiền dễ dàng. Nền tảng FXPro ổn định. Phí hoa hồng cho tài khoản ECN hơi cao một chút :-s
Một nền tảng giao dịch tuyệt vời với tốc độ thực hiện lệnh không đâu sánh bằng và chênh lệch giá rất hẹp. Tôi tin rằng chính sự kết hợp này là yếu tố giúp các nhà giao dịch thu được lợi nhuận.
“Tôi thực sự thích tài khoản Raw hơn, tại sao nhỉ! Hãy xem mức chênh lệch. Mặc dù lúc mới bắt đầu, tôi cũng thích mức chênh lệch trong tài khoản Standard, nhưng theo thời gian, tôi lại thích ý tưởng về phí hoa hồng và mức chênh lệch gần như bằng không…”